Từ ngày 24/7, hàng hóa Indonesia vào thị trường Mỹ chịu mức thuế đối ứng 10%, sau khi giai đoạn áp thuế đồng loạt 10% cho mọi quốc gia kéo dài 150 ngày chính thức khép lại. Con số được Bộ trưởng Thương mại Indonesia Budi Santoso nêu tại một sự kiện ở Jakarta, theo bản tin ngày 12/8 của hãng thông tấn ANTARA. Đây là mức thuế gắn với điều tra Section 301 của Mỹ về lao động cưỡng bức, không phải một thỏa thuận thương mại mới.
Từ 18% xuống thuế đối ứng 10%: phép tính của Jakarta
Trước đó, Indonesia đối mặt mức thuế đối ứng 18%, nhưng mức này đã bị Tòa án Tối cao Mỹ phán quyết vô hiệu. Khoảng cách giữa hai mức thuế là 8 điểm phần trăm; tính tương đối, thuế suất mới thấp hơn khoảng 44,4% so với mức cũ. Phép tính giảm 44,4% chỉ dựa trên thuế suất danh nghĩa, chưa phản ánh tác động thực tế lên kim ngạch xuất khẩu — con số mà nguồn tin chưa công bố. Điều chắc chắn là với doanh nghiệp xuất khẩu, chênh lệch 8 điểm phần trăm đủ để thay đổi biên lợi nhuận của nhiều ngành hàng. Người chịu chi phí trực tiếp là các nhà sản xuất bán vào thị trường Mỹ; người hưởng lợi là doanh nghiệp nào đã chuẩn bị sẵn hồ sơ tuân thủ theo ART.
Section 301, ART và 19 ngày đầu tiên
Lý do Indonesia nhận mức thuế đối ứng 10% được ông Santoso giải thích thẳng: nước này đã ký Thỏa thuận Thương mại Đối ứng (ART) với Mỹ, nên khi giai đoạn thuế đồng loạt kết thúc, mức áp dụng từ 24/7 là 10%. ART là tấm vé đưa Jakarta ra khỏi nhóm chịu thuế cao hơn. Cùng lúc, chính phủ Indonesia theo đuổi mục tiêu thấp hơn nữa, kể cả khả năng về 0% — đây là mục tiêu đang đàm phán, chưa phải kết quả đã đạt. Một chi tiết khác trong phát biểu của bộ trưởng: phần điều tra về dư thừa công suất trong khuôn khổ Section 301 vẫn chưa hoàn tất, nghĩa là bức tranh thuế hiện tại mới chỉ phản ánh phần lao động cưỡng bức. Tính từ ngày thuế suất mới có hiệu lực đến thời điểm công bố, cơ chế này đã vận hành 19 ngày.
Cửa sổ đàm phán và thế cạnh tranh khu vực
Không phải nước nào cũng ở cùng vạch xuất phát. Theo lời ông Santoso, phía Thái Lan cho biết phải đến cuối năm nay mới bắt đầu đàm phán ART với Mỹ, trong khi Indonesia đã hoàn tất; tiến độ của Thái Lan từng được FDI News ghi nhận trong gói hỗ trợ xuất khẩu hồi đầu tháng 8 (xem bài tại đây). Khoảng cách tiến độ tạo lợi thế ngắn hạn cho hàng Indonesia tại thị trường Mỹ. Với các nền kinh tế xuất khẩu khác trong khu vực, mức thuế đối ứng 10% của Indonesia là điểm tham chiếu khi tính toán chiến lược tiếp cận thị trường Mỹ. Cạnh tranh thuế quan đang trở thành một biến số của chuỗi cung ứng, đứng cùng hàng với chi phí sản xuất và logistics. Doanh nghiệp Việt Nam theo dõi sát hồ sơ này có thêm dữ liệu để so sánh vị thế của mình trong cuộc đua đơn hàng vào Mỹ.
Điểm cần theo dõi
Thứ nhất là kết quả đàm phán đưa thuế về 0%, hiện chưa có lịch trình cụ thể. Thứ hai là phần điều tra dư thừa công suất của Section 301: khi hoàn tất, thuế suất có thể thay đổi theo hướng mà nguồn tin chưa nói trước. Thứ ba là phản ứng của các nước Đông Nam Á còn lại, khi mỗi nước chọn thời điểm đàm phán khác nhau. Bức tranh thuế đối ứng 10% vì thế chưa phải điểm dừng; hướng đi tiếp theo vẫn tùy thuộc kết quả đàm phán sắp tới.




