Theo dõi dữ liệu. Sổ đăng ký đầu tư tháng 7 của Campuchia cho thấy hai cửa tiếp nhận vốn đang tách rõ thành hai nhịp khác nhau. Theo AKP, CDC và các tiểu ban đầu tư cấp tỉnh đã chấp thuận 33 dự án với tổng vốn khoảng 525 triệu USD trong tháng 7/2026, dự kiến tạo khoảng 17.000 việc làm. Trong đó CDC đăng ký 23 dự án với khoảng 494 triệu USD và khoảng 9.000 việc làm, còn kênh cấp tỉnh nhận 10 dự án với khoảng 31 triệu USD và khoảng 8.000 việc làm. Theo Kampuchea Thmey, các dự án nhỏ trong 33 dự án này đa số được xử lý ngay tại tiểu ban cấp tỉnh. Với doanh nghiệp Việt đang tìm đường vào thị trường Campuchia, cách hai kênh này phân loại dự án quyết định doanh nghiệp nên gõ cửa cơ quan nào.
Một dự án kênh CDC trung bình 21,5 triệu USD, kênh tỉnh chỉ 3,1 triệu
Tính bình quân, mỗi dự án tháng 7 đạt khoảng 15,9 triệu USD, nhưng con số này che đi sự phân tầng giữa hai kênh. Một dự án qua kênh CDC trung bình 21,5 triệu USD, trong khi kênh cấp tỉnh chỉ khoảng 3,1 triệu USD, chênh lệch gần bảy lần. Khoảng 30,3% số dự án đi qua kênh cấp tỉnh, tức là các dự án nhỏ như nhà máy chế biến, kho bãi hay dịch vụ đang được giải quyết ngay tại địa phương. Với nhà máy Việt đặt chân sang các tỉnh giáp biên như Kampong Cham hay Battambang, quy mô vốn dưới 5 triệu USD thường không cần lên tận Phnom Penh.
Campuchia tạo 9.000 việc làm từ kênh trung ương, 8.000 từ kênh tỉnh
Mật độ việc làm kể một câu chuyện ngược với quy mô vốn. Kênh CDC tạo khoảng 9.000 việc làm từ 494 triệu USD, còn kênh cấp tỉnh tạo khoảng 8.000 việc làm chỉ từ 31 triệu USD, nghĩa là mỗi triệu USD vốn qua kênh tỉnh kéo theo nhiều lao động hơn hẳn. Đây là tín hiệu cho doanh nghiệp dệt may và chế biến nông sản Việt: các dự án thâm dụng lao động ở Campuchia đang tập trung ở cấp tỉnh, nơi chi phí nhân công và mặt bằng thấp hơn thủ đô, đồng thời cũng là nơi chuỗi cung ứng nguyên liệu từ Việt Nam dễ kết nối nhất.
Bảy tháng đầu năm: hạ tầng và du lịch ghi nhận tăng vốn
CDC cho biết trong bảy tháng đầu năm, Campuchia tiếp tục thu hút các dự án chất lượng, trong đó đầu tư vào hạ tầng và du lịch ghi nhận mức tăng. Hai lĩnh vực này ăn khớp với danh mục xuất khẩu quen thuộc của doanh nghiệp Việt: vật liệu xây dựng, máy móc công trình và dịch vụ vận hành khách sạn. Số liệu tháng 7 chưa phản ánh giá trị giải ngân thực tế, chỉ phản ánh giấy phép đã cấp, nên khoảng cách giữa đăng ký và triển khai vẫn cần được kiểm chứng bằng tốc độ nhập khẩu máy móc và số lao động thực tuyển.
Doanh nghiệp Việt quy mô nhỏ nên bắt đầu từ tiểu ban đầu tư cấp tỉnh, nơi hồ sơ dự án nhỏ và chu kỳ phê duyệt ngắn hơn. Điểm kiểm chứng tiếp theo: báo cáo cấp phép tháng 8 của CDC và danh sách dự án phê duyệt kỳ tiếp theo của các tiểu ban cấp tỉnh. Khi đó doanh nghiệp Việt sẽ biết kênh cấp tỉnh có giữ nhịp cấp phép nhanh như tháng 7 hay không.




