Thái Lan chịu thuế Section 301 về lao động cưỡng bức 12,5% từ ngày 24/7

Ngày 24/7/2026, mức thuế tạm thời 10% mà Mỹ áp lên Thái Lan theo Section 122 hết hiệu lực cũng là lúc thuế Section 301 về lao động cưỡng bức bắt đầu được áp dụng. Trong quyết định cuối cùng công bố ngày 23/7 theo giờ Mỹ, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) xếp Thái Lan vào nhóm chịu mức 12,5%. Song song với đó, một cuộc điều tra Section 301 khác về dư thừa năng lực sản xuất vẫn đang tiếp diễn và chưa có kết luận cuối cùng.

Theo thông cáo chính thức của USTR (USTR initiates Section 301 investigations relating to structural excess capacity and production), Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer ngày 11/3/2026 công bố khởi động điều tra Section 301 theo Đạo luật Thương mại 1974 nhắm vào 16 nền kinh tế bị cho là có liên quan đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất mang tính cấu trúc — trong đó có Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và một số nền kinh tế khác. Chi tiết đáng chú ý với doanh nghiệp Việt Nam nằm ngay trong danh sách đó: Việt Nam có tên trong cùng 16 nền kinh tế này. Nói cách khác, rủi ro chính sách thương mại mà Thái Lan đang đối mặt không phải là câu chuyện của riêng Thái Lan.

Section 301 về lao động cưỡng bức: Thái Lan ở mức 12,5%

Một thông cáo khác của USTR (USTR makes findings and proposes action in Section 301 investigations relating to failures to take action against forced labor) cho biết ngày 2/6/2026, USTR công bố kết quả điều tra và đề xuất biện pháp đối với 60 nền kinh tế bị cho là chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hoá sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Sau giai đoạn lấy ý kiến và phiên điều trần công khai đầu tháng 7, USTR ban hành quyết định cuối cùng ngày 23/7. Thái Lan thuộc nhóm chịu mức 12,5%, trong khi 17 nền kinh tế được áp mức 10%. Một số sản phẩm của Liên minh châu Âu, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc và Thụy Sĩ được tính theo cơ chế riêng dựa trên thuế MFN.

Hai hồ sơ Section 301 cần được tách riêng. Mức 12,5% đã có hiệu lực đối với cuộc điều tra về lao động cưỡng bức; đây không phải mức thuế sơ bộ. Ngược lại, cuộc điều tra về dư thừa năng lực sản xuất vẫn đang ở giai đoạn thủ tục. Vì vậy, quyết định ngày 23/7 không thể được hiểu là kết luận chung cho cả hai cuộc điều tra.

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát bước ngoặt thuế quan này

Với các chuỗi cung ứng đặt tại Thái Lan và xuất khẩu sang Mỹ, mức 12,5% đã trở thành một khoản chi phí hiện hữu chứ không còn là kịch bản dự phòng. Doanh nghiệp Việt Nam có nhà máy hoặc hợp tác gia công tại Thái Lan cần rà lại mã hàng, phạm vi miễn trừ và cách mức thuế mới đi vào báo giá giao tại Mỹ. Phần còn phải theo dõi là các điều chỉnh sau khi chính sách được thực thi, không phải thời điểm bắt đầu áp dụng.

Góc nhìn đáng lưu tâm hơn với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở cuộc điều tra dư thừa năng lực sản xuất. Việt Nam có tên trong cùng danh sách 16 nền kinh tế với Thái Lan, nên không đứng ngoài sự giám sát thương mại của Mỹ. Mức 12,5% dành cho Thái Lan có thể làm thay đổi một số phép tính phân bổ đơn hàng trong khu vực, nhưng chưa đủ để kết luận sản xuất sẽ dịch chuyển sang Việt Nam; kết quả của cuộc điều tra dư thừa năng lực vẫn là biến số chưa chốt.

Nguồn tham khảo chính: USTR – Section 301 structural excess capacity investigation press release; USTR – Section 301 forced labor investigation findings and proposed action press release; USTR – final action in forced labor Section 301 investigations

Hoàng Chính Cảng
Hoàng Chính Cảng

Hoàng Chính Cảng (HUANG, ZHEN-GANG) là Tổng Biên tập ACTA Wire Vietnam, phụ trách định hướng nội dung, tiêu chuẩn biên tập và các chuyên đề về chính sách, chuỗi cung ứng, đầu tư và thị trường ASEAN.

Bài viết: 986
Email
Zalo
Email
Zalo