Thái Lan giữa hai làn thuế: thuế đối ứng dự kiến hết hạn hôm nay, phương án Section 301 vẫn chưa ngã ngũ

Hôm nay, 24/7/2026, là ngày mức thuế đối ứng (reciprocal tariff) 10% mà Mỹ áp lên Thái Lan theo Section 122 — cơ chế tạm thời mà Washington chuyển sang dùng sau khi Tòa án Tối cao Mỹ, hồi tháng 2/2026, phán quyết rằng thuế quan áp theo IEEPA đã vượt thẩm quyền — dự kiến hết hiệu lực. Đúng thời điểm này, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) vẫn đang tiến hành hai cuộc điều tra theo Section 301 có liên quan trực tiếp đến Thái Lan, khiến ngày 24/7 trở thành một điểm giao cắt chính sách đáng chú ý: một cơ chế thuế tạm thời, có thời hạn rõ ràng, khép lại đúng lúc một cơ chế khác — chưa có thời hạn, chưa có trần thuế suất cố định — có thể đang chờ tiếp quản.

Theo thông cáo chính thức của USTR (USTR initiates Section 301 investigations relating to structural excess capacity and production), Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer ngày 11/3/2026 công bố khởi động điều tra Section 301 theo Đạo luật Thương mại 1974 nhắm vào 16 nền kinh tế bị cho là có liên quan đến tình trạng dư thừa năng lực sản xuất mang tính cấu trúc — trong đó có Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc, EU, Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và một số nền kinh tế khác. Chi tiết đáng chú ý với doanh nghiệp Việt Nam nằm ngay trong danh sách đó: Việt Nam có tên trong cùng 16 nền kinh tế này. Nói cách khác, rủi ro chính sách thương mại mà Thái Lan đang đối mặt không phải là câu chuyện của riêng Thái Lan.

Section 301 điều tra lao động cưỡng bức: mức thuế đề xuất 10-12,5%, chưa phải con số chốt

Một thông cáo khác của USTR (USTR makes findings and proposes action in Section 301 investigations relating to failures to take action against forced labor) cho biết ngày 2/6/2026, USTR công bố kết quả điều tra và đề xuất biện pháp đối với 60 nền kinh tế bị cho là chưa thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hoá sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Mức thuế bổ sung được đề xuất dừng ở hai ngưỡng — 10% hoặc 12,5%, tuỳ nền kinh tế — với một số nhóm hàng nằm ngoài diện áp dụng: năng lượng, đất hiếm và một số kim loại, thịt bò, cà phê, một số loại rau quả, dược phẩm, hoá chất hữu cơ, linh kiện máy bay. Bản thân USTR không công bố mức thuế theo từng quốc gia ngay trong văn bản gốc; theo phân tích của giới luật sư thương mại quốc tế, Thái Lan được xếp vào nhóm chịu mức đề xuất cao hơn: 12,5%. Thời gian lấy ý kiến cho đề xuất này đã khép lại ngày 6/7, và một phiên điều trần công khai diễn ra ngay sau đó, ngày 7/7.

Nhưng có một điểm cần nhấn mạnh: cả hai cuộc điều tra Section 301 nói trên hiện vẫn đang trong giai đoạn thủ tục. Mức thuế 10-12,5% mới chỉ dừng ở “đề xuất”, chưa phải quyết định cuối cùng — và cho đến nay, USTR chưa công bố lộ trình cụ thể về việc liệu thuế Section 122 hết hạn ngày 24/7 có được thay thế ngay lập tức bằng thuế Section 301 hay không. Hiện chưa có cơ sở nào để hiểu ngày 24/7 là thời điểm thuế suất Thái Lan “tự động chuyển đổi” sang mức mới — đó là ranh giới cần giữ rõ giữa một chính sách đã ban hành và một chính sách vẫn đang trên bàn thảo luận.

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát bước ngoặt thuế quan này

Với các chuỗi cung ứng đặt tại Thái Lan và xuất khẩu sang Mỹ — đặc biệt là thuỷ sản, thép, hoá chất và điện tử, những ngành được cho là chịu ảnh hưởng trực tiếp — việc chuyển từ một cơ chế thuế tạm thời, có thời hạn, sang một cơ chế không có thời hạn rõ ràng sẽ làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tính toán chi phí chuỗi cung ứng dài hạn. Doanh nghiệp Việt Nam có nhà máy hoặc hợp tác gia công tại Thái Lan trong các ngành này nên xem đây là tín hiệu cần bám sát các thông báo tiếp theo của USTR — nhất là danh sách loại trừ mặt hàng cuối cùng và thời điểm chính thức áp dụng, nếu có.

Nhưng góc nhìn đáng lưu tâm hơn với doanh nghiệp Việt Nam có lẽ nằm ở chỗ khác: chính vị trí của Việt Nam trong cùng danh sách 16 nền kinh tế bị điều tra dư thừa năng lực sản xuất theo Section 301. Nếu một số ngành xuất khẩu của Thái Lan gặp bất lợi vì môi trường thuế quan chuyển sang trạng thái cấu trúc, cơ hội dịch chuyển đơn hàng sang các thị trường khác trong khu vực — trong đó có Việt Nam — hoàn toàn có thể mở ra. Nhưng đó cũng là lời nhắc rằng chuỗi cung ứng Việt Nam đang chịu chung sự giám sát thương mại của Mỹ, chứ không đứng ngoài rủi ro này. Kết luận sớm về việc dịch chuyển sản xuất, trước khi USTR công bố quyết định thuế suất cuối cùng và danh sách loại trừ cụ thể, vẫn là điều doanh nghiệp nên tránh.

Nguồn tham khảo chính: USTR – Section 301 structural excess capacity investigation press release; USTR – Section 301 forced labor investigation findings and proposed action press release

Huang Zhengang
Huang Zhengang

Tổng biên tập của ASEAN Vietnam FDI News Agency, phụ trách tiêu chuẩn nội dung, quy trình kiểm chứng, chính sách đính chính và định hướng biên tập của FDI News. Các bài viết tập trung vào đầu tư trực tiếp nước ngoài, doanh nghiệp, bất động sản công nghiệp, chuỗi cung ứng và thị trường ASEAN. Nội dung được biên tập theo nguyên tắc minh bạch nguồn, kiểm tra dữ liệu và cập nhật khi có thông tin mới.

Bài viết: 733
Email
Zalo
Email
Zalo