Điện Sumatra đặt Indonesia trước câu hỏi về độ tin cậy của lưới truyền tải

Với một doanh nghiệp, mất điện không chỉ là chuyện bóng đèn tắt. Nó có thể là dây chuyền dừng, kho lạnh tăng nhiệt, đơn hàng trễ, máy chủ ngắt kết nối và nhân công đứng chờ. Vì vậy, một sự cố lưới điện lớn luôn là tin kinh tế, không chỉ là tin kỹ thuật.

Ngày 23/05, Bộ Năng lượng và Tài nguyên Khoáng sản Indonesia yêu cầu PT PLN đẩy nhanh quá trình khôi phục nguồn điện sau sự cố hệ thống ở một phần Sumatra. Bộ cho biết đang phối hợp với PLN để xử lý sự cố điện xảy ra vào ngày 23/05 và theo dõi quá trình phục hồi.

Theo Bộ ESDM, Thứ trưởng Yuliot nói cơ quan quản lý và giám sát ngành điện xem đây là sự cố nghiêm trọng vì ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế và xã hội ở khu vực bị tác động. Bộ yêu cầu điều tra kỹ thuật toàn diện để xác định nguyên nhân và chuẩn bị biện pháp giảm thiểu nhằm tránh lặp lại.

PLN cho biết dấu hiệu ban đầu liên quan đến hệ thống truyền tải 275 kV giữa Muara Bungo và Sungai Rumbai ở Jambi, có thể chịu ảnh hưởng của điều kiện thời tiết. Sự cố sau đó tạo hiệu ứng dây chuyền trên hệ thống điện Sumatra và tác động đến nhiều nhà máy điện trong khu vực.

Đến 19 giờ ngày 23/05, theo thông tin của PLN được Bộ ESDM dẫn lại, hơn 8,5 triệu trong tổng số 13,1 triệu khách hàng bị ảnh hưởng đã có điện trở lại. Phụ tải được khôi phục đạt 3.431,21 MW trong tổng số 5.334 MW bị ảnh hưởng trước đó; 176 trạm biến áp bị tác động đã vận hành trở lại.

Với doanh nghiệp, vấn đề không nằm ở một con số phục hồi đơn lẻ, mà ở cấu trúc của rủi ro. Bộ ESDM cho biết Bộ trưởng Bahlil Lahadalia đã chỉ đạo PLN nâng độ tin cậy của backbone hệ thống Sumatra bằng phát triển nhà máy điện, đường truyền tải 500 kV/275 kV, củng cố các phân hệ ở từng tỉnh và chuẩn bị hạ tầng blackstart để rút ngắn thời gian phục hồi khi có sự cố.

Ở Đài Loan, câu chuyện năng lượng đang đi cùng dữ liệu sinh thái và độ chấp nhận xã hội của hạ tầng. Ở Indonesia, sự cố Sumatra nhắc rằng độ tin cậy kỹ thuật của lưới truyền tải vẫn là nền của mọi kế hoạch sản xuất. Hai vấn đề khác nhau, nhưng đều quay về một câu: điện có đến đúng lúc doanh nghiệp cần hay không.

Với các khu công nghiệp, rủi ro không chỉ nằm ở việc có điện hay mất điện tại một thời điểm. Rủi ro còn nằm ở khả năng dự báo: doanh nghiệp có biết khu vực nào dễ bị ảnh hưởng, thời gian phục hồi thường kéo dài bao lâu và nguồn dự phòng nội bộ có đủ đi qua khoảng trống đó hay không. Những câu hỏi này thường chỉ được nhìn thấy rõ sau một sự cố lớn.

Khi một khu vực công nghiệp được quảng bá bằng đất, cảng và lao động, doanh nghiệp có thể sẽ phải hỏi thêm một câu rất thực tế: nếu lưới điện chính gặp sự cố, kế hoạch phục hồi được đo bằng giờ, bằng ngày, hay chỉ được giải thích sau khi dây chuyền đã dừng?

Huang Zhengang
Huang Zhengang

Tổng biên tập của ASEAN Vietnam FDI News Agency, phụ trách tiêu chuẩn nội dung, quy trình kiểm chứng, chính sách đính chính và định hướng biên tập của FDI News. Các bài viết tập trung vào đầu tư trực tiếp nước ngoài, doanh nghiệp, bất động sản công nghiệp, chuỗi cung ứng và thị trường ASEAN. Nội dung được biên tập theo nguyên tắc minh bạch nguồn, kiểm tra dữ liệu và cập nhật khi có thông tin mới.

Bài viết: 442
Email
Zalo
Email
Zalo