By Eric, 2026-01-13
Malaysia đang phát tín hiệu tăng kỷ luật tài khóa khi đưa mức thâm hụt ngân sách xuống 3,5% GDP cho năm 2026, sau 4,1% năm 2024 và mục tiêu 3,8% năm 2025, theo các tài liệu ngân sách và phát biểu chính thức của chính phủ nước này. Trong bối cảnh nhu cầu bên ngoài có thể dịu lại, định hướng “giảm trần thâm hụt” được một số nhà quan sát xem là cách để mở thêm “dư địa chính sách” cho nhà điều hành: tài khóa bớt tạo áp lực lên lãi suất và thị trường trái phiếu, từ đó giúp chính sách tiền tệ linh hoạt hơn nếu kinh tế gặp cú sốc.

Về bối cảnh, Kuala Lumpur nhiều năm theo đuổi lộ trình củng cố ngân sách sau giai đoạn chi tiêu lớn thời dịch, đồng thời chuyển dần từ trợ cấp đại trà sang trợ cấp có mục tiêu. Tài liệu “Pre-Budget Statement 2026” của Bộ Tài chính Malaysia nhấn mạnh mục tiêu thu hẹp thâm hụt và tối ưu chi tiêu, với trọng tâm là mở rộng cơ sở thu và “rationalisation” trợ cấp. Trong bài phát biểu ngân sách (Budget 2026), Thủ tướng kiêm Bộ trưởng Tài chính Anwar Ibrahim nêu tổng quy mô chi tiêu công cho 2026 lên tới 470 tỷ ringgit (bao gồm nhiều cấu phần), doanh thu liên bang dự kiến 343,1 tỷ ringgit, đồng thời cho biết vay mới đã giảm mạnh so với giai đoạn trước và mục tiêu trung hạn là đưa thâm hụt về 3%. Trên bình diện thể chế, Malaysia cũng nhấn mạnh khung “Fiscal Responsibility” và cải thiện quản trị chi tiêu công; các hãng xếp hạng và tổ chức quốc tế thường theo dõi sát các tín hiệu này khi đánh giá rủi ro tài khóa.
Từ góc nhìn doanh nghiệp Việt Nam, tác động đáng chú ý nằm ở ba kênh. Thứ nhất là nhu cầu thị trường và đơn hàng: nếu Malaysia “hạ trần thâm hụt” bằng cách kìm tốc độ tăng chi thường xuyên nhưng vẫn duy trì đầu tư trọng điểm, sức mua nội địa có thể ổn định hơn so với kịch bản thắt chặt đột ngột; tuy vậy, các ngành phụ thuộc chi tiêu công hoặc trợ cấp đại trà có thể chứng kiến thay đổi hành vi tiêu dùng. Thứ hai là chi phí vốn và tỷ giá: khi tài khóa đáng tin cậy hơn, áp lực lên lãi suất và trái phiếu có thể giảm, giúp đồng ringgit bớt biến động; điều này quan trọng với DN Việt có doanh thu/chi phí bằng MYR hoặc đang cân nhắc đầu tư – mua bán tại Malaysia. Thứ ba là tuân thủ và vận hành: cùng với cải cách thu và quản trị, Malaysia thúc đẩy các sáng kiến như e-invoicing để tăng tuân thủ thuế, có thể làm tăng chi phí chuyển đổi hệ thống cho nhà cung ứng, nhà thầu và DN xuất khẩu tham gia chuỗi cung ứng tại đây (đặc biệt nhóm SME/nhà cung ứng cấp 2–3).
Trong ngắn hạn, điểm thị trường theo dõi là tiến độ cụ thể của các biện pháp tăng thu, điều chỉnh trợ cấp (nhất là năng lượng), và cách Malaysia cân bằng giữa hỗ trợ chi phí sinh hoạt với mục tiêu thâm hụt 3,5% GDP năm 2026. IMF trong đánh giá cuối năm 2025 cũng nhấn mạnh chính sách tiền tệ cần bám dữ liệu và duy trì khả năng chống chịu trước bất định toàn cầu—hàm ý phối hợp chính sách (tài khóa–tiền tệ) sẽ vẫn là chủ đề trung tâm ở Malaysia trong 2026. Với doanh nghiệp Việt Nam, đây chủ yếu là tín hiệu về môi trường vĩ mô và quy định: chi phí tuân thủ tăng dần nhưng tính dự báo chính sách có thể cải thiện—yếu tố thường được các nhà đầu tư/nhà xuất khẩu cân nhắc khi đặt kho, mở văn phòng, hoặc ký hợp đồng dài hạn tại thị trường Malaysia.



