Diễn đàn kinh doanh Thái Lan – Việt Nam đặt trọng tâm vào chuỗi cung ứng, kinh tế địa phương và phát triển bền vững, cho thấy Bangkok đang tìm cách giữ vai trò trong các ngành EV, bán dẫn và năng lượng sạch.
Một diễn đàn kinh doanh song phương thường dễ bị đọc như nghi thức ngoại giao. Nhưng diễn đàn Thái Lan – Việt Nam ngày 29/05 có một điểm đáng giữ lại: Thái Lan không chỉ nói về thương mại hai chiều, mà đặt hợp tác vào các cụm từ rất cụ thể như chuỗi cung ứng, kinh tế địa phương, phát triển bền vững, bán dẫn, xe điện, công nghiệp xanh, thực phẩm tương lai và năng lượng sạch.
Theo Thailand Public Relations Department, Thủ tướng Thái Lan và Chủ tịch nước Việt Nam đã khai mạc diễn đàn tại Bangkok trong khuôn khổ quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Nội dung nhấn mạnh kế hoạch hành động 2026-2031 và cách hai nước thúc đẩy kết nối theo hướng Three Connects. Với Thái Lan, đây không chỉ là một tuyên bố thân thiện; đó là cách gắn Việt Nam vào bản đồ sản xuất khu vực mà Bangkok không muốn bị đứng ngoài.
Vấn đề nằm ở thời điểm. ASEAN đang nhận thêm dòng vốn tìm địa điểm sản xuất ngoài các trung tâm cũ, nhưng lợi thế không tự rơi vào tay một nước. Xe điện cần linh kiện, pin, tiêu chuẩn sạc, logistics và chính sách nội địa hóa. Bán dẫn cần nhân lực, điện ổn định, nước, kiểm định, vật liệu và kết nối với khách hàng toàn cầu. Nếu Thái Lan chỉ có thị trường nội địa hoặc ưu đãi đầu tư, lợi thế sẽ mỏng hơn nhiều so với một mạng lưới có nhiều điểm sản xuất.
Trong cách nhìn của doanh nghiệp, chữ kết nối không dừng ở đường bay hay hội nghị. Nó là khả năng đặt một đơn hàng thử nghiệm, chuyển kỹ sư qua lại, thống nhất tiêu chuẩn kiểm định và xử lý chênh lệch quy định giữa hai nước. Nếu các phần này chưa rõ, hợp tác vẫn có thể tạo nhiều tuyên bố tốt nhưng không làm giảm được thời gian đưa sản phẩm từ bản vẽ sang đơn hàng thật.
Hợp tác với Việt Nam vì vậy có thể giúp Thái Lan chia lại một số nút trong chuỗi cung ứng. Việt Nam có lực hút điện tử và xuất khẩu; Thái Lan có nền tảng ô tô, thực phẩm, logistics và dịch vụ công nghiệp. Khi hai nước nói về kết nối địa phương và chuỗi cung ứng, điều doanh nghiệp quan tâm là hàng hóa, linh kiện, kỹ sư và dữ liệu thủ tục có đi qua biên giới dễ hơn hay không.
Tác động lan ra khu vực không nằm ở chuyện nước nào thắng nước nào. Nó nằm ở việc nhà đầu tư có thể thiết kế một mạng sản xuất nhiều điểm hơn. Một linh kiện có thể được thử nghiệm ở Thái Lan, lắp ráp ở Việt Nam, đóng gói qua một cảng khác và bán vào thị trường thứ ba. Mạng như vậy tạo thêm lựa chọn, nhưng cũng làm tiêu chuẩn, chứng từ xuất xứ và thời hạn giao hàng phức tạp hơn.
Phần khó cho Thái Lan là chi phí tự thân. Nếu muốn giữ vai trò trung tâm trong EV, bán dẫn hoặc năng lượng sạch, Thái Lan phải đầu tư vào nhân lực, điện, cụm công nghiệp và thủ tục nhanh hơn. Hợp tác song phương không thay thế được những việc đó. Nó chỉ làm rõ rằng nhà máy sẽ so sánh Thái Lan với các điểm sản xuất lân cận theo chi phí thật, không theo khẩu hiệu.
Các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng không đứng ngoài. Khi chính phủ nói về chuỗi cung ứng khu vực, nhà cung cấp nhỏ sẽ bị hỏi về chứng nhận, chất lượng, khả năng giao hàng và quản lý dữ liệu. Nếu họ không theo kịp tiêu chuẩn mới, cơ hội từ hợp tác khu vực có thể rơi vào tay doanh nghiệp lớn hoặc nhà cung ứng nước ngoài đã quen làm việc xuyên biên giới.
Câu hỏi cuối cùng cho Thái Lan không phải hợp tác với Việt Nam có mở thêm cơ hội hay không. Câu hỏi là Thái Lan có đủ tốc độ nâng chuẩn trong nước để biến cơ hội đó thành vị trí thật trong chuỗi cung ứng, hay sẽ phải trả giá bằng việc trở thành một điểm kết nối đẹp trên giấy nhưng thiếu năng lực giữ đơn hàng dài hạn.




