Ngày 23/7/2026, Phủ Tổng thống Đài Loan họp phiên thứ tám của Ủy ban Đối sách Biến đổi Khí hậu Quốc gia. Theo trang tư liệu các phiên họp trên website Phủ Tổng thống, nội dung báo cáo thứ tư của phiên họp là “Quy hoạch phát triển trung và dài hạn về điện gió ngoài khơi của Đài Loan” do Bộ Kinh tế trình. Việc quy hoạch offshore wind được đưa lên bàn của ủy ban cấp cao nhất về khí hậu, thay vì dừng ở cấp bộ, là dữ kiện đầu tiên đáng ghi nhận với các nhà thầu kết cấu thép và kỹ thuật hàng hải trong khu vực.
Nút thắt của offshore wind chuyển từ vốn sang thủ tục
Thứ trưởng Bộ Kinh tế Lai Chien-hsin cho biết chính phủ dựa trên chồng lớp dữ liệu bản đồ và số liệu khoa học để rà soát các khu vực phù hợp phát triển điện trường. Ông nói trước đây thường xảy ra tình trạng sau khi lựa chọn nhà đầu tư thì việc thu xếp vốn của doanh nghiệp có đến nơi hay không lại ảnh hưởng tới tiến độ phát triển điện trường; hiện phần hỗ trợ tài chính và cấp tín dụng đã được các ngân hàng và tổ chức tài chính tư nhân cung cấp.
Phó Viện trưởng Viện Hành chính Cheng Li-chiun nêu tại phiên họp yêu cầu tăng hiệu quả hành chính giữa các cơ quan công quyền, tích hợp khâu thiết lập và khâu thẩm định điện trường. Viện Hành chính sẽ lập tổ chuyên án về offshore wind để điều phối công việc liên bộ ngành. Nói cách khác, phần được chính quyền tự nhận là điểm nghẽn hiện nay không còn là tiền, mà là tốc độ xử lý thủ tục — biến số này quyết định nhịp đặt hàng của chuỗi cung ứng nội địa Đài Loan.
638,9 tỷ Đài tệ là hạn mức đã ký, không phải tiền đã giải ngân
Theo bản tin của Thông tấn xã Trung ương Đài Loan, tính đến cuối tháng 3/2026, tổng hạn mức tài trợ dự án offshore wind mà toàn ngành ngân hàng đã hoàn tất ký kết là 638,9 tỷ Đài tệ, trong đó ngân hàng nước ngoài chiếm 249,5 tỷ và ngân hàng trong nước 389,4 tỷ. Một con số khác, tính đến cuối tháng 5/2026, là 86,5 tỷ Đài tệ vốn đầu tư đã được phê duyệt của ngành bảo hiểm vào các nhà máy điện xanh.
Hai điểm cần giữ đúng khi đọc bộ số tài trợ offshore wind này. Thứ nhất, 638,9 tỷ là hạn mức tín dụng đã ký hợp đồng, không phải số tiền đã giải ngân hay đã đầu tư; hạn mức và mức sử dụng thực tế là hai chuyện khác nhau. Thứ hai, hai con số có ngày chốt khác nhau, một bên cuối tháng 3 và một bên cuối tháng 5, nên không cộng lại hay đặt cạnh nhau để so sánh.
Tỷ trọng của ngân hàng nước ngoài trong phần đã ký cho thấy cấu trúc tài trợ dự án offshore wind phụ thuộc nhiều vào vốn hợp vốn quốc tế. Cùng bộ tiêu chuẩn thẩm định rủi ro và cùng nhóm định chế đó là bên sẽ soi các dự án điện gió ngoài khơi ở những thị trường khác trong khu vực.
Ông Lai Chien-hsin cũng nói Hội đồng Phát triển Quốc gia sẽ nâng mức bảo lãnh tài trợ quốc gia trong thời gian tới, gồm rà soát trần hạn mức bảo lãnh và tăng tỷ lệ bảo lãnh. Đây mới là tuyên bố định hướng, chưa kèm con số hay mốc thời gian cụ thể.
Không gian biển 15–18 GW: giới hạn đến từ phối hợp liên ngành
Bộ trưởng Môi trường Peng Chi-ming cho biết bà Cheng Li-chiun đã triệu tập Bộ Kinh tế, Bộ Quốc phòng, Bộ Giao thông, Bộ Nông nghiệp và các cơ quan liên quan họp hơn mười phiên. Trên cơ sở cân đối an ninh quốc phòng, hoạt động ngư nghiệp và nhu cầu luồng hàng hải, các bên đã rà soát có hệ thống và xác định được khoảng 15 đến 18 GW không gian biển.
Chi tiết này giải thích bản chất trần công suất của offshore wind: giới hạn thực tế đến từ việc phân chia không gian biển giữa nhiều ngành, chứ không đến từ công nghệ hay nguồn vốn. Ràng buộc cùng loại tồn tại ở mọi vùng biển có mật độ sử dụng cao.
27,9 GW là mức trần năm 2039, không phải mục tiêu
Trên cơ sở không gian đã rà soát, Bộ Kinh tế lập kế hoạch thúc đẩy offshore wind trung và dài hạn, với công suất lắp đặt dự kiến cao nhất có thể đạt 27,9 GW vào năm 2039, khi đó sản lượng điện gần 100 tỷ kWh. Cần đọc đúng: 27,9 GW là giá trị trần “cao nhất có thể đạt”, không phải mục tiêu cam kết, và con số sản lượng đi kèm là ước tính theo kịch bản đó.
Cùng ngày, Bộ Kinh tế công bố mẫu hợp đồng hành chính cho đợt 3-3 của chương trình phát triển theo khu vực. Đây là mẫu hợp đồng được công bố, không phải kết quả lựa chọn nhà đầu tư.
Những điểm đáng theo dõi
Với doanh nghiệp kết cấu thép, móng trụ dưới nước, cáp ngầm và tàu dịch vụ vận hành bảo dưỡng tại Việt Nam, chu kỳ mua sắm mà quy hoạch offshore wind này mở ra kéo dài trên mười năm, nên phần đáng theo dõi là các điều khoản chuỗi cung ứng của từng đợt phát triển theo khu vực, chứ không phải một gói thầu đơn lẻ. Hai dữ kiện khác cần bám: tổ chuyên án liên bộ ngành của Viện Hành chính có rút ngắn được thời gian thẩm định hay không, và phần bảo lãnh tài trợ quốc gia có được cụ thể hóa thành con số hay không.
Để đối chiếu nhịp vốn đầu tư trong khu vực, FDI News đã đăng bản tin vốn đầu tư nửa đầu 2026 qua BOI Thái Lan.




