Malaysia lạc quan tăng trưởng dầu cọ 2026: Hàm ý cho DN Việt

Malaysia đặt cược vào tăng trưởng dầu cọ toàn cầu năm 2026, trong bối cảnh biến động giá và yêu cầu bền vững siết chặt

Tác giả: Alice
Ngày xuất bản: 10/02/2026

Malaysia nói năm 2026 có thể mở ra thêm cơ hội tăng trưởng cho ngành dầu cọ toàn cầu, với trọng tâm là hợp tác quốc tế, điều kiện thương mại cải thiện và nỗ lực chung để nâng tính bền vững và “khả năng chống chịu” của chuỗi giá trị, theo phát biểu của Bộ trưởng Trồng trọt và Hàng hoá Datuk Seri Dr Noraini Ahmad tại Kuala Lumpur ngày 10/2. Bà cũng nhấn mạnh các mắt xích từ nhà sản xuất, thương nhân tới nhà hoạch định chính sách và người sử dụng cuối cần phối hợp để ứng phó biến động thị trường, thay đổi quy định và dịch chuyển nhu cầu. Thông điệp này được đưa ra tại hội nghị Palm and Lauric Oils Price Outlook Conference and Exhibition (POC) 2026 do Bursa Malaysia tổ chức, sự kiện theo Ban tổ chức thu hút khoảng 2.000 đại biểu từ hơn 50 quốc gia. Cùng lúc, Malaysia điểm lại kết quả 2025 như một “cột mốc” khi sản lượng dầu cọ thô (CPO) đạt 20,28 triệu tấn – mức cao kỷ lục và lần đầu vượt 20 triệu tấn – và tổng giá trị xuất khẩu dầu cọ cùng sản phẩm liên quan đạt 112,51 tỷ ringgit, cao hơn 109,39 tỷ ringgit của năm 2024.

Bộ trưởng Trồng trọt và Hàng hoá Malaysia phát biểu tại POC 2026 ở Kuala Lumpur về triển vọng dầu cọ năm 2026.Nguồn ảnh: The Star Online
Bộ trưởng Trồng trọt và Hàng hoá Malaysia phát biểu tại POC 2026 ở Kuala Lumpur về triển vọng dầu cọ năm 2026.Nguồn ảnh: The Star Online

Bối cảnh thị trường bước sang 2026 vì vậy vừa có lực đỡ từ nhu cầu, vừa chịu kéo bởi chu kỳ nguồn cung và rủi ro chính sách. Theo Malaysian Palm Oil Council (MPOC), thị trường dầu cọ Malaysia được kỳ vọng “ổn định” trong 2026 nhờ xuất khẩu cải thiện, trong khi sản lượng có thể giảm do cây cọ bước vào giai đoạn “nghỉ tự nhiên” sau năm 2025 thuận lợi. MPOC dự báo xuất khẩu dầu cọ có thể tăng lên 16,2 triệu tấn trong 2026, còn sản lượng có thể ở mức 19,7 triệu tấn, qua đó hỗ trợ cân bằng cung–cầu và bình thường hoá tồn kho. Tuy nhiên, MPOC cũng nêu ví dụ rủi ro ngắn hạn: sản lượng tháng 11 giảm 5,3% so với tháng trước xuống 1,93 triệu tấn và xuất khẩu còn 1,21 triệu tấn; tồn kho khi đó lên 2,83 triệu tấn – mức cao nhất kể từ tháng 3/2019 – phản ánh độ nhạy của thị trường trước biến động đơn hàng. Về mặt quy định, MPOC cho biết nhu cầu từ EU đã “dịu” sau khi có xác nhận EU trì hoãn 12 tháng việc triển khai EUDR, làm giảm động lực tích trữ phòng ngừa.


Với doanh nghiệp Việt Nam, câu chuyện dầu cọ 2026 chủ yếu đi qua hai kênh thực dụng: chi phí đầu vào và chi phí tuân thủ chuỗi cung ứng. Theo World Bank (tóm lược từ báo cáo Commodity Markets Outlook tháng 10/2025), nguồn cung dầu ăn toàn cầu (sản lượng cộng tồn đầu kỳ) dự kiến tăng khoảng 4 triệu tấn trong niên vụ 2025–26, nhưng tiêu thụ có thể tăng gần 7 triệu tấn, hàm ý thị trường dầu ăn có xu hướng “thắt chặt” hơn so với nhóm ngũ cốc được cung ứng dồi dào. World Bank đồng thời cho rằng chỉ số giá thực phẩm toàn cầu được dự báo nhìn chung ổn định trong 2026, với các cấu phần (gồm “oils and meals”) ở trong biên độ 1–2% so với mức 2025, dù rủi ro hai chiều vẫn tồn tại (tăng nếu thời tiết cực đoan/chi phí phân bón cao, giảm nếu tăng trưởng toàn cầu và nhu cầu nhiên liệu sinh học yếu). Ở phía cầu, World Bank lưu ý nhu cầu biodiesel là một yếu tố đã hỗ trợ giá dầu ăn, gắn với việc Brazil tăng yêu cầu phối trộn, kế hoạch nâng mức phối trộn tại Indonesia và sự thay đổi ưu đãi thuế tại Mỹ. Trong bức tranh đó, các nhà sản xuất thực phẩm, hàng tiêu dùng nhanh và hoá oleo tại Việt Nam thường phải tính toán lại công thức mua hàng (kỳ hạn–giao ngay), biên lợi nhuận và khả năng chuyển giá, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường “khó tính” có thể phải dành thêm nguồn lực cho truy xuất nguồn gốc và dữ liệu chuỗi cung ứng – chủ đề mà phía Malaysia nói là trọng tâm trong chiến lược bền vững của họ.


Điểm đáng theo dõi tiếp theo là liệu “hợp tác trong toàn chuỗi giá trị” như Malaysia kêu gọi có chuyển thành các chuẩn mực dữ liệu và chứng nhận dễ tương thích hơn giữa các thị trường hay không, trong bối cảnh các quy định chống phá rừng và yêu cầu minh bạch đang lan rộng. Nếu các nhà nhập khẩu lớn gia tăng yêu cầu hồ sơ bền vững, lợi thế có thể nghiêng về những nhà cung ứng và nhà sản xuất khu vực đã chuẩn hoá quy trình tuân thủ, nhưng mặt khác cũng có thể làm tăng chi phí giao dịch cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Về cung–cầu ngắn hạn, dự báo xuất khẩu và sản lượng 2026 của MPOC cho thấy kỳ vọng “ổn định” dựa nhiều vào xuất khẩu, trong khi biến động theo tháng như số liệu tháng 11 nhắc lại rủi ro gián đoạn đơn hàng hoặc thay đổi điểm đến. Với các doanh nghiệp Việt Nam đang xem xét tối ưu chi phí nguyên liệu, khoảng thời gian EU trì hoãn EUDR mà Malaysia nhắc tới có thể giúp thị trường có thêm “độ trễ” để chuẩn bị, nhưng không đồng nghĩa áp lực tuân thủ giảm đi.

Email
Zalo
Email
Zalo