Simple Mart mua 100% OKmart giá 125 triệu TWD, giữ 2 thương hiệu
By Hoàng Chấn Cương, 2026-01-26
Một thương vụ M&A trong ngành bán lẻ Đài Loan đang thu hút chú ý khi Simple Mart Retail Co. (công ty vận hành chuỗi siêu thị cộng đồng Simple Mart) cho biết hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch chi 125 triệu đô la Đài Loan (TWD) để mua 100% cổ phần chuỗi cửa hàng tiện lợi OKmart/OK Mart cùng các quyền sở hữu trí tuệ phục vụ vận hành, từ Holmsgreen Holdings và Lai Lai Department Stores. Doanh nghiệp nhấn mạnh sau giao dịch, Simple Mart và OKmart vẫn hoạt động như hai thương hiệu độc lập, đồng thời kỳ vọng thương vụ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ, hiệu quả vận hành và đa dạng hóa sản phẩm/dịch vụ cho người tiêu dùng.

Bối cảnh của thương vụ là cạnh tranh ngày càng gay gắt trong hệ sinh thái cửa hàng tiện lợi tại Đài Loan. Theo Taiwan News, thị trường này có gần 14.000 cửa hàng tiện lợi, và tăng thêm hơn 400 cửa hàng trong một năm; trong khi đó, số điểm bán của OK Mart giảm mạnh (bài báo nêu từ khoảng 600 xuống 329 cửa hàng tính đến ngày 23/1/2026). Ở chiều ngược lại, Simple Mart được mô tả đang vận hành khoảng hơn 800 cửa hàng (Taiwan News nêu khoảng 813), và nếu cộng mạng lưới OK Mart thì hệ thống có thể vượt mốc 1.000 điểm bán. Một số ý kiến học thuật/quan sát thị trường được Taiwan News dẫn lại cho rằng động thái này có thể tạo áp lực cạnh tranh lên các chuỗi khác và giúp bên mua “lấp khoảng trống” phủ điểm bán.
Từ góc nhìn “doanh nghiệp Việt Nam”, thông điệp đáng chú ý nằm ở việc mở rộng quy mô kênh bán lẻ và khả năng tăng sức mạnh đàm phán trong mua hàng. Taipei Times (dẫn “industrial sources”) cho rằng thương vụ có thể giúp Simple Mart mở rộng sang mảng cửa hàng tiện lợi và tích hợp nguồn lực logistics của hai phân khúc bán lẻ, từ đó tăng quyền lực thương lượng về giá, nhất là trong bối cảnh các chuỗi quy mô vừa chịu nhiều thách thức. Với các nhà xuất khẩu Việt Nam đang bán thực phẩm/đồ uống, hàng tiêu dùng nhanh, hàng gia dụng qua nhà nhập khẩu/đại lý tại Đài Loan, sự xuất hiện của một mạng lưới lớn hơn có thể đồng nghĩa việc tiêu chuẩn hóa yêu cầu về bao bì, truy xuất nguồn gốc, nhãn mác, điều khoản khuyến mại và năng lực cung ứng ổn định—những yếu tố thường đi kèm khi nhà bán lẻ mở rộng quy mô. Nhận định này mang tính xu hướng và còn phụ thuộc chiến lược tích hợp sau M&A cũng như chính sách mua hàng của từng chuỗi.
Về thủ tục và mốc thời gian, nội dung công bố thông tin (được đăng lại từ thông tin doanh nghiệp) nêu thương vụ là thanh toán tiền mặt và dự kiến chi trả một lần vào ngày hoàn tất (closing/交割日); thời điểm hoàn tất phụ thuộc tiến độ xem xét của cơ quan có thẩm quyền, bao gồm Ủy ban Thương mại Công bằng (Fair Trade Commission) đối với hồ sơ “kết hợp/集中結合”. Công bố cũng cho biết mức giá mua được so sánh với một khoảng định giá do chuyên gia xem xét (nêu khoảng giá/cổ phần và khoảng giá trị vốn chủ sở hữu), và phía mua khẳng định nguồn vốn là vốn tự có. Trong ngắn hạn, thị trường sẽ theo dõi các bước phê duyệt và cách hai hệ thống phối hợp ở mảng kho vận, danh mục hàng hóa và thương hiệu riêng (private label), vì đây là những mảng có thể tác động trực tiếp tới nhà cung ứng—bao gồm cả nhà cung ứng/đối tác từ Việt Nam—nhưng hiện vẫn chưa có cam kết chi tiết nào vượt quá những gì doanh nghiệp đã công bố.



