Indonesia và Trung Quốc ra mắt phòng thí nghiệm y tế số về AI
By Hoàng Chấn Cương, 2026-01-23
Indonesia và Trung Quốc đang mở rộng hợp tác y tế số thông qua kế hoạch thành lập một phòng thí nghiệm chung tập trung vào trí tuệ nhân tạo (AI) trong y học. Theo Healthcare IT News, Bộ Y tế Indonesia đã ký một biên bản thỏa thuận ba bên với Đại học Y khoa Xuzhou (Xuzhou Medical University – XZMU) và Cơ quan Tiêu chuẩn hóa Quốc gia Indonesia (Badan Standardisasi Nasional – BSN) để lập “Joint Laboratory for Digital Medicine and Proactive Health”. Phía Indonesia cho biết cơ chế này nhằm thúc đẩy hợp tác điều trị, nghiên cứu, tiêu chuẩn hóa và ngành thiết bị y tế, đồng thời nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ số phải “an toàn và được quản lý” trong khuôn khổ quy định quốc gia. Tuy vậy, các chi tiết về nguồn vốn, mô hình quản trị, chương trình cụ thể và mốc triển khai vẫn chưa được công bố.

Bối cảnh của thỏa thuận phản ánh ưu tiên chính sách của Jakarta về chuyển giao công nghệ, củng cố năng lực nội địa trong lĩnh vực thiết bị y tế và bảo vệ “chủ quyền dữ liệu” khi mở rộng hợp tác quốc tế. ANTARA dẫn phát biểu của Thứ trưởng Y tế Benjamin Paulus Octavianus cho rằng phòng thí nghiệm sẽ trở thành đầu mối cho nghiên cứu ứng dụng và đổi mới, giúp Indonesia “nội địa hóa” các công nghệ mới nổi theo nhu cầu trong nước nhưng vẫn tuân thủ tiêu chuẩn quốc gia. Trong chuyến công tác tại Trung Quốc, đoàn Indonesia cũng khảo sát việc ứng dụng AI trong tuyến y tế cơ sở, cũng như các công cụ số phục vụ chẩn đoán sớm và quản lý người bệnh; đồng thời tìm hiểu tiến bộ về xét nghiệm chẩn đoán dựa trên kỹ thuật phân tử/rapid test cho bệnh lao (TB) – một ưu tiên trong chương trình loại trừ TB của Indonesia. Reuters không có trong bài gốc; vì vậy, các thông tin liên quan hiện chủ yếu xuất phát từ tường thuật của ANTARA và Healthcare IT News, trong đó ANTARA nhấn mạnh yêu cầu “lợi ích hữu hình” của hợp tác quốc tế, không chỉ là tiếp cận công nghệ mà còn là khả năng sản xuất và đổi mới độc lập.
Với doanh nghiệp Việt Nam, diễn biến này đáng chú ý ở góc độ tiêu chuẩn kỹ thuật và cấu trúc thị trường y tế số trong khu vực. Khi Indonesia đưa BSN vào cơ chế hợp tác ngay từ đầu, một số nhà quan sát cho rằng các yêu cầu về tiêu chuẩn hóa, an toàn công nghệ và tuân thủ (đặc biệt với giải pháp AI, hệ thống thông tin y tế và thiết bị y tế thông minh) có thể trở thành “điều kiện đầu vào” rõ ràng hơn đối với nhà cung cấp trong và ngoài nước. Điều này có thể tác động đến các doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia chuỗi cung ứng phần mềm y tế, tích hợp hệ thống, thiết bị y tế/điện tử y sinh, hoặc cung ứng linh kiện—trong đó rủi ro không chỉ nằm ở cạnh tranh về giá, mà còn ở năng lực chứng minh tuân thủ tiêu chuẩn và quy trình quản trị dữ liệu theo yêu cầu sở tại. Ở chiều ngược lại, nếu phòng thí nghiệm thúc đẩy các chương trình thử nghiệm, đánh giá và chuyển giao công nghệ, thị trường Indonesia có thể chứng kiến nhu cầu lớn hơn đối với dịch vụ triển khai, kiểm thử, bảo mật, và các cấu phần hạ tầng số liên quan.
Trong ngắn hạn, các điểm cần theo dõi gồm: cấu trúc quản trị của phòng thí nghiệm (vai trò điều phối của Bộ Y tế Indonesia, XZMU và BSN), phạm vi chương trình ưu tiên (AI lâm sàng, công cụ chẩn đoán, hỗ trợ quyết định, hay tiêu chuẩn thiết bị y tế số), cũng như lộ trình triển khai và cơ chế tài trợ. Healthcare IT News lưu ý rằng những thông tin này hiện chưa được công bố, trong khi ANTARA cho thấy Indonesia gắn hợp tác với các mục tiêu quốc gia như cải thiện y tế cơ sở và loại trừ TB, đồng thời khẳng định nguyên tắc bảo vệ dữ liệu nhạy cảm trong các quan hệ đối tác ở nước ngoài. Về dài hạn, việc Indonesia song song thúc đẩy chuyển giao công nghệ và “nội địa hóa” sản xuất (ví dụ các bộ kit xét nghiệm nhanh phân tử được đề cập trong tường thuật của ANTARA) có thể làm thay đổi cán cân nguồn cung trong ASEAN đối với một số nhóm sản phẩm—điều mà doanh nghiệp Việt Nam cần quan sát như một biến số thị trường, thay vì coi là tín hiệu chắc chắn về xu hướng.



